gas
US /ɡæs/
Nghĩa
khí đốt; xăng (Mỹ)
Ví dụ
The factory switched to natural gas to lower its heating costs.
Nhà máy đã chuyển sang dùng khí tự nhiên để giảm chi phí sưởi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
gas gốc
gassing
gaseousness
Động từVerb
gas gốc
gasify
Tính từAdj
gassy
gaseous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- fuelnhiên liệu khí đốt cháy
- gasolinexăng dầu chạy xe máy
Collocations
- Dễ natural gas pipelineđường ống dẫn nguồn khí đốt tự nhiên vào thành phố
- Trung gas station convenience storecửa hàng tiện lợi mở tại trạm bơm xăng dầu ven đường
- Khó greenhouse gas emission targetscác mục tiêu cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu
- Cực khó run out of gas in negotiationsđuối sức hụt hơi giữa chừng trong các cuộc đàm phán kéo dài căng thẳng