future
US /ˈfjutʃɚ/
noun, adjective Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp
Nghĩa
tương lai
Ví dụ
The company hopes to open more branches in the near future.
Công ty hy vọng sẽ mở thêm nhiều chi nhánh trong tương lai gần.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
future gốc
futurity
Động từVerb
—
Tính từAdj
future gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- prospecttriển vọng tương lai sau
- upcomingsắp sửa tới đây
- prospectivetiềm năng trong tương lai
Collocations
- Dễ in the near futuretrong một tương lai gần sắp sửa diễn ra
- Trung future career prospectstriển vọng cơ hội phát triển sự nghiệp trong tương lai
- Khó commodities future contracthợp đồng tương lai mua bán hàng hóa phái sinh trên sàn
- Cực khó discounted future cash flow valuationđịnh giá doanh nghiệp bằng phương pháp chiết khấu dòng tiền tương lai