← ← Từ vựng A–Z

further

US /ˈfɝðɚ/

adjective, adverb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thêm nữa; xa hơn

Ví dụ

Please contact our office for further information about the program.

Vui lòng liên hệ văn phòng của chúng tôi để biết thêm thông tin về chương trình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
furtherance
Động từVerb
further gốc
Tính từAdj
further gốc
Trạng từAdv
further gốc

Từ đồng nghĩa

  • additionalthêm vào bổ sung
  • extraphụ thêm nữa ra
  • fartherở khoảng cách xa hơn

Collocations

  • Dễ further information
    những thông tin chi tiết bổ sung thêm cho khách
  • Trung without further delay
    bắt tay thực hiện ngay lập tức không được chậm trễ thêm nữa
  • Khó take further legal steps
    tiến hành các biện pháp tố tụng pháp lý tiếp theo để đòi quyền lợi
  • Cực khó until further notice subject to judicial stay
    tạm đình chỉ thi hành theo lệnh của tòa cho đến khi có thông báo mới
Báo lỗi