funny
US /ˈfʌni/
adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
buồn cười, hài hước
Ví dụ
Everyone laughed at the funny story he told during lunch.
Mọi người đều cười trước câu chuyện hài hước anh ấy kể trong bữa trưa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
funny gốc
funniness
Động từVerb
—
Tính từAdj
funny gốc
Trạng từAdv
funnily
Từ đồng nghĩa
- humoroushài hước dí dỏm
- amusingvui nhộn gây cười
- comicalkhôi hài tức cười
Collocations
- Dễ funny storycâu chuyện khôi hài gây cười cho mọi người
- Trung funny coincidence in meetingsự trùng hợp kỳ lạ đầy thú vị trong buổi họp mặt làm việc
- Khó something funny in accounting bookscó điều gì đó khuất tất kỳ quặc trong hồ sơ sổ sách kế toán
- Cực khó funny money laundered through shell vehiclestiền bẩn phi pháp được tẩy rửa qua các công ty bình phong ma