fundamental
US /ˌfʌndəˈmɛntəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
cơ bản, căn bản
Ví dụ
Trust is fundamental to any good working relationship.
Sự tin tưởng là nền tảng cho mọi mối quan hệ làm việc tốt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fundamental gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
fundamental gốc
Trạng từAdv
fundamentally
Từ đồng nghĩa
- basiccơ bản nền móng
- essentialcốt lõi không thể thiếu
- underlyingcăn bản sâu xa bên dưới
Collocations
- Dễ fundamental rulequy tắc căn bản đầu tiên phải ghi nhớ
- Trung fundamental difference in opinionsự khác biệt căn bản trong quan điểm định hướng công việc
- Khó fundamental equity analysisphương pháp phân tích cơ bản giá trị thực tế của cổ phiếu
- Cực khó breach fundamental term warrants rescissionvi phạm điều khoản căn bản của hợp đồng cho phép hủy bỏ hiệu lực