fund
US /fʌnd/
noun, verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
quỹ; tài trợ
Ví dụ
The company set up a fund to support employee training programs.
Công ty đã lập một quỹ để hỗ trợ các chương trình đào tạo nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fund gốc
funding
Động từVerb
fund gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- financecấp vốn tài trợ kinh phí
- capitalnguồn tiền vốn quỹ
- sponsorbảo trợ chu cấp kinh phí
Collocations
- Dễ raise fund for charitygây quỹ quyên góp tiền hỗ trợ đồng bào khó khăn
- Trung pension fund investmentdanh mục đầu tư an toàn của quỹ hưu trí nhân viên công ty
- Khó hedge fund portfolio diversificationđa dạng hóa danh mục đầu tư tài chính của quỹ phòng hộ
- Cực khó sovereign wealth fund asset allocationphân bổ tài sản chiến lược của quỹ đầu tư quốc gia có chủ quyền