← ← Từ vựng A–Z

function

US /ˈfʌŋkʃən/

noun, verb Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

chức năng; hoạt động

Ví dụ

This button has a function that saves your work automatically.

Nút này có chức năng tự động lưu công việc của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
function gốc functionary functioning
Động từVerb
function gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rolevai trò đảm trách
  • purposemục đích công năng hoạt động
  • operatevận hành chạy tốt

Collocations

  • Dễ body function
    các chức năng sinh học bình thường của cơ thể con người
  • Trung executive function of management
    chức năng quản trị điều hành thực thi của ban lãnh đạo
  • Khó operational function assessment
    đánh giá hiệu quả chức năng vận hành của tổ chức doanh nghiệp
  • Cực khó perform regulatory function without bias
    thực thi chức năng quản lý điều tiết thị trường mà không hề thiên vị
Báo lỗi