← ← Từ vựng A–Z

fun

US /fʌn/

noun, adjective Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

niềm vui; vui vẻ

Ví dụ

The company picnic was great fun for employees and their families.

Buổi dã ngoại của công ty rất vui đối với nhân viên và gia đình họ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fun gốc funniness
Động từVerb
—
Tính từAdj
fun gốc funny
Trạng từAdv
funnily

Từ đồng nghĩa

  • enjoymentsự vui thích tận hưởng
  • amusementtrò chơi giải trí vui vẻ
  • entertainingmang tính giải trí vui

Collocations

  • Dễ have fun at the party
    vui vẻ tận hưởng những giây phút giải trí trong bữa tiệc
  • Trung organize team building fun games
    tổ chức các trò chơi hoạt náo vui nhộn gắn kết đội ngũ nhân viên
  • Khó poke fun at bureaucracy
    châm biếm giễu cợt thói quan liêu cửa quyền nơi công sở
  • Cực khó fun and games cease when audit begins
    mọi sự đùa cợt vui vẻ chấm dứt ngay khi cuộc thanh tra kiểm toán bắt đầu
Báo lỗi