← ← Từ vựng A–Z

fully

US /ˈfʊli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Ăn uống

Nghĩa

hoàn toàn, đầy đủ

Ví dụ

The new production line will be fully operational by the end of March.

Dây chuyền sản xuất mới sẽ hoạt động hoàn toàn vào cuối tháng Ba.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
fully gốc

Từ đồng nghĩa

  • completelyhoàn toàn toàn bộ
  • entirelymột cách toàn vẹn
  • thoroughlytường tận thấu đáo

Collocations

  • Dễ fully booked hotel
    khách sạn đã kín hết phòng trong mùa du lịch cao điểm
  • Trung fully understand job requirements
    thấu hiểu trọn vẹn và tường tận mọi yêu cầu của công việc
  • Khó fully paid up share capital
    nguồn vốn cổ phần đã được các cổ đông góp đủ toàn bộ theo luật
  • Cực khó fully indemnity clause covers liabilities
    điều khoản bồi thường toàn diện chi trả cho mọi trách nhiệm bên thứ ba
Báo lỗi