← ← Từ vựng A–Z

fuel

US /ˈfjuəl/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nhiên liệu

Ví dụ

Rising fuel costs have increased the price of delivery services.

Chi phí nhiên liệu tăng đã làm tăng giá dịch vụ giao hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fuel gốc fueling
Động từVerb
fuel gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • propellantnhiên liệu đốt động cơ
  • energy sourcenguồn cung năng lượng đốt

Collocations

  • Dễ fossil fuel consumption
    lượng tiêu thụ các loại chất đốt nhiên liệu hóa thạch
  • Trung fuel efficiency of company fleet
    hiệu quả tiết kiệm tiêu hao nhiên liệu của đội xe công ty
  • Khó fuel inflationary pressures in economy
    thổi bùng thêm các áp lực lạm phát đè nặng lên nền kinh tế
  • Cực khó add fuel to fire in hostile negotiations
    đổ thêm dầu vào lửa trong các cuộc đàm phán thù địch căng thẳng
Báo lỗi