frustrate
US /ˈfrʌˌstreɪt/
Nghĩa
làm nản lòng, gây bực bội
Ví dụ
The constant delays began to frustrate our customers.
Những chậm trễ liên tục bắt đầu làm khách hàng của chúng tôi bực bội.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
frustration
Động từVerb
frustrate gốc
Tính từAdj
frustrative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- discouragelàm nản lòng thoái chí
- annoygây bực bội khó chịu
- disheartenlàm nản chí ngã lòng
Collocations
- Dễ frustrate customer attemptslàm bực bội khó chịu những nỗ lực liên hệ của khách hàng
- Trung frustrate team efforts by delaysgây thất vọng và nản lòng cho đội ngũ vì sự trì hoãn kéo dài
- Khó frustrate creditor recovery attemptscố tình cản trở những nỗ lực thu hồi nợ chính đáng của chủ nợ
- Cực khó frustrated contract doctrine discharges dutieshọc thuyết hợp đồng bị đình trệ miễn trừ việc thực thi các nghĩa vụ