← ← Từ vựng A–Z

fruit

US /frut/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

trái cây, hoa quả

Ví dụ

The cafeteria serves fresh fruit with every lunch order.

Căng tin phục vụ trái cây tươi kèm mỗi suất ăn trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fruit gốc fruitage fruition
Động từVerb
fruit gốc fructify
Tính từAdj
fruity
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • producehoa quả nông sản
  • cropvụ mùa hoa trái

Collocations

  • Dễ fresh fruit basket
    giỏ hoa quả trái cây tươi ngon biếu người thân
  • Trung bear fruit after hard work
    đơm hoa kết trái sau những nỗ lực làm việc không ngừng nghỉ
  • Khó fruits of economic labor
    những thành quả kinh tế ngọt ngào tạo ra từ sức lao động cần cù
  • Cực khó fruit of poisonous tree doctrine
    học thuyết pháp lý về chứng cứ có nguồn gốc từ hành vi bất hợp pháp
Báo lỗi