← ← Từ vựng A–Z

frighten

US /ˈfraɪtən/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

làm sợ hãi

Ví dụ

The sudden alarm frightened several people in the waiting area.

Tiếng chuông báo động đột ngột làm một vài người trong khu chờ sợ hãi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
frightening
Động từVerb
frighten gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • scarelàm cho sợ hãi khiếp sợ
  • terrifylàm khiếp vía rụng rời
  • intimidateđe dọa làm run sợ

Collocations

  • Dễ frighten children with stories
    kể chuyện ma làm cho trẻ nhỏ sợ hãi
  • Trung frighten off buyers
    làm cho những người mua tiềm năng e ngại hoảng sợ bỏ đi
  • Khó frighten foreign investors away
    khiến các nhà đầu tư nước ngoài khiếp sợ rút vốn chạy
  • Cực khó frighten regulators into premature action
    khiến cơ quan quản lý hoang mang can thiệp vội vàng trước thời điểm
Báo lỗi