fresh
US /frɛʃ/
adjective Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
tươi, mới
Ví dụ
The restaurant uses only fresh vegetables bought from local farms.
Nhà hàng chỉ dùng rau tươi mua từ các nông trại địa phương.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
freshness
Động từVerb
—
Tính từAdj
fresh gốc
Trạng từAdv
fresh gốc
freshly
Từ đồng nghĩa
- crisptươi ngon giòn mát
- recentmới mẻ vừa diễn ra
- newhoàn toàn mới nguyên
Collocations
- Dễ fresh vegetablesrau củ quả tươi xanh vừa thu hoạch tại vườn
- Trung fresh perspective on problemgóc nhìn mới mẻ sáng tạo về vấn đề nan giải đang gặp phải
- Khó inject fresh capital into businessbơm thêm nguồn vốn mới tươi rói vào hoạt động kinh doanh công ty
- Cực khó inject fresh impetus into stalled negotiationsthổi một luồng xung lực tươi mới vào các cuộc đàm phán bế tắc