freighter
US /ˈfreɪtɚ/
Nghĩa
tàu chở hàng, máy bay chở hàng
Ví dụ
A large freighter carried the machinery across the ocean to our port.
Một tàu chở hàng lớn đã chở máy móc băng qua đại dương đến cảng của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- cargo shiptàu biển chuyên chở hàng
- carrierphương tiện chuyên chở hàng
Collocations
- Dễ ocean freighter dockingtàu chở hàng viễn dương đang từ từ cập cảng
- Trung cargo freighter charter agreementhợp đồng thuê tàu chuyên dụng vận tải hàng hóa thương mại
- Khó conversion of aircraft into freighterhoán cải công năng máy bay dân dụng thành máy bay chở hàng
- Cực khó stranded freighter salvage operationschiến dịch cứu hộ tàu chở hàng container bị mắc cạn khẩn cấp