freeze
US /friz/
verb, noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
đóng băng, làm đông; ngừng (tuyển dụng, giá)
Ví dụ
The company decided to freeze hiring until the end of the year.
Công ty quyết định tạm ngừng tuyển dụng cho đến cuối năm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
freeze gốc
freezer
freezing
Động từVerb
freeze gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- suspendđóng băng đình chỉ tạm thời
- haltngừng trệ đóng băng lại
- solidifylàm đông đặc cứng lại
Collocations
- Dễ freeze water into icelàm đông nước trong khay thành đá lạnh
- Trung hiring freeze announcementthông báo tạm thời đóng băng ngừng tuyển dụng nhân sự mới
- Khó freeze bank assets under court orderphong tỏa tài sản tài khoản ngân hàng theo lệnh của tòa án
- Cực khó freeze capital outflow during collapseđóng băng khẩn cấp dòng vốn tháo chạy khi đồng nội tệ sụp đổ