← ← Từ vựng A–Z

freelance

US /ˈfriˌlæns/

adjective, noun Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

làm việc tự do, không biên chế

Ví dụ

She works as a freelance designer and chooses her own clients.

Cô ấy làm nhà thiết kế tự do và tự chọn khách hàng của mình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
freelance gốc freelancer
Động từVerb
freelance gốc
Tính từAdj
freelance gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • independentlàm việc độc lập tự do
  • self-employedtự làm chủ kinh doanh

Collocations

  • Dễ freelance writer working from home
    cây bút viết lách tự do làm việc tại gia đình
  • Trung hire a freelance graphic designer
    thuê một nhà thiết kế đồ họa tự do theo từng hợp đồng dự án
  • Khó freelance contract and tax status
    điều khoản hợp đồng làm việc tự do và nghĩa vụ thuế cá nhân
  • Cực khó precarious freelance gig economy labor
    bản chất bấp bênh không ổn định của lao động tự do trong nền kinh tế việc vụ
Báo lỗi