freedom
US /ˈfridəm/
Nghĩa
sự tự do
Ví dụ
Flexible hours give employees more freedom to manage their time.
Giờ làm linh hoạt cho nhân viên nhiều tự do hơn để quản lý thời gian.
Từ đồng nghĩa
- libertyquyền tự do cá nhân
- independencenền độc lập tự chủ
- autonomyquyền tự trị độc lập
Collocations
- Dễ freedom of speechquyền tự do ngôn luận bày tỏ suy nghĩ
- Trung freedom to choose supplierssự tự do chủ động trong việc chọn lựa đối tác cung ứng
- Khó economic freedom index rankingthứ hạng xếp loại trên chỉ số tự do kinh tế quốc tế
- Cực khó restrict freedom through arbitrary detentiontước đoạt quyền tự do cá nhân thông qua việc giam giữ tùy tiện bất hợp pháp