framework
US /ˈfreɪmˌwɝk/
Nghĩa
khuôn khổ, cơ cấu
Ví dụ
The new policy sets a clear framework for handling customer complaints.
Chính sách mới đặt ra khuôn khổ rõ ràng để xử lý khiếu nại của khách hàng.
Từ đồng nghĩa
- structurekhung sườn cấu trúc
- infrastructurecơ sở hạ tầng khung
- skeletonbộ khung nền tảng
Collocations
- Dễ wooden frameworkbộ khung sườn bằng gỗ dựng nhà kiên cố
- Trung regulatory framework compliancetuân thủ đúng theo khuôn khổ các quy định pháp luật
- Khó theoretical framework for researchkhung lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài nghiên cứu
- Cực khó institutional governance frameworkkhuôn khổ quản trị định chế bao trùm toàn bộ hoạt động