fragment
US /ˈfræɡmənt/
Nghĩa
mảnh vỡ, đoạn rời rạc
Ví dụ
A small fragment of glass was found near the broken window.
Người ta tìm thấy một mảnh thủy tinh nhỏ gần cửa sổ bị vỡ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fragment gốc
fragmentation
Động từVerb
fragment gốc
fragmentize
Tính từAdj
fragmental
fragmentary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- piecemảnh nhỏ vụn vỡ
- shardmảnh sành mảnh vỡ
- portionphần khúc đoạn rời
Collocations
- Dễ glass fragment on floormảnh vỡ thủy tinh rơi vãi nguy hiểm trên sàn nhà
- Trung fragment of conversationđoạn rời rạc của mẩu trò chuyện vô tình nghe thoáng qua
- Khó fragment the marketlàm chia cắt và phân mảnh thị trường thương mại
- Cực khó reclaim market share amidst fragmenting chainsgiành lại thị phần trong bối cảnh các chuỗi cung ứng bị phân mảnh nghiêm trọng