fragile
US /ˈfrædʒl/UK /ˈfrædʒaɪl/
adjective Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển
Nhãn 'FRAGILE' dán nổi bật trên thùng các-tông trong kho bãi hoặc hình ảnh Part 2.
Ví dụ
Boxes containing ceramic tableware should be marked 'FRAGILE' and handled with extreme care.
Những thùng chứa bộ đồ ăn bằng gốm sứ phải được đánh dấu 'DỄ VỠ' và được bốc xếp hết sức cẩn thận.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fragility
Động từVerb
—
Tính từAdj
fragile gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- delicatemỏng manh, tinh xảo
- breakabledễ vỡ
Collocations
- Dễ fragile glass itemvật dụng bằng thủy tinh mỏng manh rất dễ vỡ
- Trung fragile packaging labeldán nhãn cảnh báo hàng dễ vỡ lên kiện hàng vận chuyển
- Khó fragile economic recovery prospectstriển vọng phục hồi kinh tế còn vô cùng mong manh dễ đổ vỡ
- Cực khó fragile liquidity buffers vulnerable to shocksbộ đệm thanh khoản mong manh rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc hệ thống
Mẹo phát âm
Tiếng Mỹ đọc là /ˈfrædʒl/ (âm tiết thứ hai phát âm /dʒl/ ngắn gọn); tiếng Anh đọc là /ˈfrædʒaɪl/.
Dễ nhầm lẫn
fragment /ˈfræɡmənt/
Fragment là mảnh vỡ; fragile là tính từ miêu tả tính chất dễ vỡ nát.
Fragile items = đồ đạc dễ vỡ; fragile economy = nền kinh tế mong manh dễ tổn thương.