← ← Từ vựng A–Z

foster

US /ˈfɑstɚ/

verb Nâng cao · C1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

nuôi dưỡng, thúc đẩy

Ví dụ

Regular workshops help foster creativity and cooperation among our employees.

Các buổi hội thảo thường xuyên giúp thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác giữa nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
foster gốc fosterage fostering
Động từVerb
foster gốc
Tính từAdj
foster gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • promotethúc đẩy gia tăng
  • encouragekhuyến khích động viên
  • nurturenuôi dưỡng vun đắp

Collocations

  • Dễ foster puppy
    nhận nuôi dưỡng chăm sóc tạm thời một chú cún con
  • Trung foster positive teamwork
    nuôi dưỡng môi trường làm việc nhóm tích cực đoàn kết
  • Khó foster innovation and creativity
    thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần đổi mới và năng lực sáng tạo tổ chức
  • Cực khó foster transparent corporate governance
    bồi đắp các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp minh bạch tuyệt đối
Báo lỗi