← ← Từ vựng A–Z

forward

US /ˈfɔrwɚd/

adverb, verb Nền tảng · A2 Văn phòng

Nghĩa

về phía trước; chuyển tiếp

Ví dụ

Please forward the email to everyone in the marketing department.

Vui lòng chuyển tiếp email này cho mọi người trong phòng marketing.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
forward gốc forwarding forwardness
Động từVerb
forward gốc
Tính từAdj
forward gốc
Trạng từAdv
forward gốc

Từ đồng nghĩa

  • aheadvề phía đằng trước
  • redirectchuyển tiếp thư từ
  • advancetiến bước phát triển

Collocations

  • Dễ forward an email
    chuyển tiếp bức thư điện tử cho đồng nghiệp cùng đọc
  • Trung look forward to working with you
    rất mong đợi và trông ngóng cơ hội được hợp tác cùng bạn
  • Khó forward foreign exchange contract
    hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn ấn định tỷ giá trước
  • Cực khó carry forward tax losses against income
    kết chuyển lỗ thuế sang các năm sau để bù trừ vào thu nhập chịu thuế
Báo lỗi