← ← Từ vựng A–Z

forum

US /ˈfɔrəm/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

diễn đàn

Ví dụ

The online forum allows customers to share advice and ask questions.

Diễn đàn trực tuyến cho phép khách hàng chia sẻ lời khuyên và đặt câu hỏi.

Từ đồng nghĩa

  • platformdiễn đàn nền tảng thảo luận
  • symposiumhội thảo trao đổi
  • conferencehội nghị bàn luận

Collocations

  • Dễ online discussion forum
    diễn đàn cộng đồng thảo luận trực tuyến trên internet
  • Trung host industry forum
    đăng cai tổ chức diễn đàn chuyên đề ngành nghề thường niên
  • Khó economic forum delegation
    phái đoàn tham dự diễn đàn kinh tế quốc tế
  • Cực khó challenge forum non conveniens in jurisdiction
    khiếu nại về việc tòa án thụ lý không phải là diễn đàn phân xử thuận tiện
Báo lỗi