formula
US /ˈfɔrmjələ/
Nghĩa
công thức
Ví dụ
The chemist adjusted the formula to improve the cleaning product.
Nhà hóa học đã điều chỉnh công thức để cải thiện sản phẩm tẩy rửa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
formula gốc
formulation
Động từVerb
formulate
formularize
Tính từAdj
formulary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- recipecông thức pha chế
- methodphương thức giải quyết
- principlenguyên lý công thức
Collocations
- Dễ baby formula milksữa bột công thức dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ
- Trung mathematical formulacông thức toán học ứng dụng trong mô hình tính toán tài chính
- Khó formula for calculating severance paycông thức chuẩn xác dùng để tính mức trợ cấp thôi việc
- Cực khó win win formula unlocks deadlocked negotiationscông thức đôi bên cùng có lợi giúp tháo gỡ thế bế tắc trong đàm phán