← ← Từ vựng A–Z

format

US /ˈfɔrˌmæt/

noun, verb Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

định dạng; định dạng lại

Ví dụ

Please send the report in PDF format so everyone can open it.

Vui lòng gửi báo cáo ở định dạng PDF để mọi người đều mở được.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
format gốc formatting
Động từVerb
format gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • layoutbố cục trình bày
  • arrangementcách sắp đặt bài trí
  • configurethiết lập định dạng

Collocations

  • Dễ standard document format
    định dạng văn bản hành chính theo chuẩn quy ước
  • Trung reformat hard drive
    định dạng cài đặt lại toàn bộ ổ cứng máy tính cơ quan
  • Khó standardized reporting format
    khuôn dạng báo cáo chuẩn hóa cho các phòng ban chi nhánh
  • Cực khó proprietary data format impedes portability
    định dạng dữ liệu độc quyền gây cản trở khả năng chuyển đổi hệ thống
Báo lỗi