← ← Từ vựng A–Z

formally

US /ˈfɔrməli/

adverb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách chính thức, trang trọng

Ví dụ

The two companies will formally announce their partnership at tomorrow's press conference.

Hai công ty sẽ chính thức công bố quan hệ đối tác tại buổi họp báo ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
formally gốc

Từ đồng nghĩa

  • officiallymột cách chính thức
  • ceremoniallytheo đúng nghi thức

Collocations

  • Dễ formally dressed
    ăn mặc chỉnh tề trang trọng tham dự lễ hội
  • Trung formally announced at conference
    được công bố một cách chính thức tại buổi họp báo
  • Khó formally ratified by parliament
    được quốc hội chính thức biểu quyết phê chuẩn ban hành
  • Cực khó formally tender resignation with immediate effect
    chính thức đệ đơn từ chức và có hiệu lực thi hành ngay lập tức
Báo lỗi