← ← Từ vựng A–Z

formal

US /ˈfɔrməl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

trang trọng, chính thức

Ví dụ

A formal dress code is required for the awards dinner.

Bữa tối trao giải yêu cầu trang phục trang trọng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
formal gốc formality formalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
formal gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • officialchính thức trang trọng
  • ceremonialnghi lễ trang trọng
  • conventionaltheo đúng quy chuẩn

Collocations

  • Dễ formal dress code
    quy định mặc trang phục công sở lịch sự trang trọng
  • Trung formal invitation letter
    thư mời chính thức tham dự sự kiện khánh thành chi nhánh
  • Khó initiate formal proceedings
    khởi động các thủ tục xử lý kỷ luật lao động chính thức
  • Cực khó lack of formal consideration voids agreement
    việc thiếu vắng đối ứng chính thức làm vô hiệu hóa giá trị của thỏa thuận
Báo lỗi