forest
US /ˈfɔrəst/
Nghĩa
rừng
Ví dụ
The hotel is surrounded by a quiet forest and a small lake.
Khách sạn được bao quanh bởi một khu rừng yên tĩnh và một hồ nhỏ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
forest gốc
forestry
Động từVerb
forest gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- woodskhu rừng cây cối
- woodlandđất rừng lâm nghiệp
- junglekhu rừng rậm hoang vu
Collocations
- Dễ walk in the forestđi dạo thư thái trong cánh rừng thông xanh tươi
- Trung forest conservation initiativesáng kiến bảo tồn và phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn
- Khó sustainable forest management certificatechứng chỉ quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế
- Cực khó fail to see forest for the treeskhông nhìn thấy bức tranh tổng thể khu rừng vì chỉ mải nhìn từng cái cây