← ← Từ vựng A–Z

foreman

US /ˈfɔrmən/

noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

quản đốc, đốc công

Ví dụ

The foreman checked each section of the assembly line before the shift began.

Quản đốc kiểm tra từng khu vực dây chuyền lắp ráp trước khi ca làm bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
foreman gốc foremanship
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • supervisorngười giám sát công trình
  • overseerđốc công quản lý xưởng
  • superintendentchỉ huy quản đốc hiện trường

Collocations

  • Dễ site foreman
    quản đốc chỉ huy trực tiếp tại công trường xây dựng
  • Trung shop foreman instructions
    chỉ thị phân công công việc của quản đốc phân xưởng
  • Khó experienced construction foreman
    quản đốc xây dựng dày dạn kinh nghiệm chỉ huy thi công
  • Cực khó foreman of the jury delivers verdict
    trưởng bồi thẩm đoàn thay mặt tuyên đọc phán quyết đồng thuận tuyệt đối
Báo lỗi