← ← Từ vựng A–Z

foreign

US /ˈfɔrən/

adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nước ngoài, ngoại quốc

Ví dụ

The company hires staff who can speak at least one foreign language.

Công ty tuyển nhân viên nói được ít nhất một ngoại ngữ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
foreignness
Động từVerb
—
Tính từAdj
foreign gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • overseasở nước ngoài ngoại quốc
  • alienxa lạ ngoại lai
  • externaltừ bên ngoài vào

Collocations

  • Dễ foreign language skills
    kỹ năng giao tiếp bằng ngoại ngữ lưu loát
  • Trung foreign direct investment inflows
    dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổ vào thị trường
  • Khó foreign exchange rate exposure
    mức độ rủi ro phơi nhiễm trước sự biến động của tỷ giá hối đoái
  • Cực khó sovereign immunity under foreign law
    quyền miễn trừ quốc gia có chủ quyền được bảo hộ theo pháp luật nước ngoài
Báo lỗi