← ← Từ vựng A–Z

forecast

US /ˈfɔrˌkæst/

noun, verb Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

dự báo

Ví dụ

The sales forecast for next quarter looks very promising.

Dự báo doanh số cho quý tới trông rất triển vọng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
forecast gốc forecaster forecasting
Động từVerb
forecast gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • predictdự đoán dự báo trước
  • projectionbản dự phóng số liệu
  • estimateước tính số liệu sau

Collocations

  • Dễ weather forecast
    bản tin dự báo tình hình thời tiết hằng ngày
  • Trung quarterly sales forecast
    bản dự báo chỉ tiêu doanh số bán hàng hàng quý
  • Khó revise economic forecast downward
    điều chỉnh hạ mức dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế
  • Cực khó econometric forecast validated ex post
    độ chính xác của dự báo kinh tế lượng được kiểm chứng sau khi sự kiện xảy ra
Báo lỗi