forbid
US /fɚˈbɪd/
Nghĩa
cấm, không cho phép
Ví dụ
Company policy forbids employees from sharing passwords with anyone outside the team.
Chính sách công ty cấm nhân viên chia sẻ mật khẩu với bất kỳ ai ngoài nhóm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
forbidding
forbiddance
Động từVerb
forbid gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- prohibitcấm đoán theo luật
- bannghiêm cấm ban hành
- disallowbác bỏ không cho
Collocations
- Dễ forbid smoking herenghiêm cấm hành vi hút thuốc lá trong khuôn viên
- Trung rules strictly forbid giftsnội quy công ty nghiêm cấm nhân viên nhận quà cáp biếu xén
- Khó statutory provisions forbid collusioncác điều khoản luật định nghiêm cấm hành vi thông đồng trục lợi
- Cực khó heaven forbid firm should defaultcầu trời đừng để doanh nghiệp phải rơi vào thảm cảnh vỡ nợ không lối thoát