football
US /ˈfʊtˌbɔl/
Nghĩa
bóng đá
Ví dụ
Many of our employees watch football together at a restaurant on weekends.
Nhiều nhân viên của chúng tôi cùng xem bóng đá tại một nhà hàng vào cuối tuần.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
football gốc
footballer
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- soccermôn thể thao bóng đá
Collocations
- Dễ play football with friendschơi đá bóng rèn luyện sức khỏe cùng bạn bè
- Trung football club corporate sponsorshiphợp đồng tài trợ doanh nghiệp cho câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp
- Khó political football in budget negotiationsquân bài chính trị mặc cả trong các cuộc thương lượng ngân sách
- Cực khó turn pension reform into political footballbiến cuộc cải cách lương hưu thành trò chơi đùn đẩy trách nhiệm chính trị