← ← Từ vựng A–Z

food

US /fud/

noun Nền tảng · A2 Ăn uống

Nghĩa

thức ăn, đồ ăn

Ví dụ

The restaurant is known for its fresh food and friendly service.

Nhà hàng nổi tiếng với đồ ăn tươi và phục vụ thân thiện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
food gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cuisinemón ăn ẩm thực
  • mealbữa ăn dinh dưỡng
  • nourishmentthực phẩm nuôi sống

Collocations

  • Dễ delicious food
    món ăn thơm ngon hợp khẩu vị gia đình
  • Trung food safety standards
    các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm
  • Khó food supply chain disruption
    sự gián đoạn chuỗi cung ứng lương thực thực phẩm toàn cầu
  • Cực khó food for thought on governance lapses
    điều đáng suy ngẫm sâu sắc về những sơ hở trong quản trị doanh nghiệp
Báo lỗi