follow
US /ˈfɑloʊ/
Nghĩa
đi theo; tuân theo; theo dõi
Ví dụ
Please follow the signs to the conference room on the second floor.
Vui lòng đi theo các biển chỉ dẫn đến phòng hội nghị trên tầng hai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
follower
following
Động từVerb
follow gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- complytuân thủ theo quy định
- adherelàm theo, tuân theo
- tracktheo dõi đường đi
Collocations
- Dễ follow instructions carefullylàm theo hướng dẫn sử dụng một cách cẩn thận
- Trung follow up on customer inquirytheo dõi bám sát để phản hồi thắc mắc của khách hàng
- Khó follow established audit protocolstuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm toán đã ban hành
- Cực khó follow in footsteps of founding luminariestiếp bước con đường của những bậc tiền bối kiệt xuất đã sáng lập nên tổ chức