← ← Từ vựng A–Z

folk

US /foʊk/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

dân gian; người (nói chung)

Ví dụ

The festival features folk music from several countries in the region.

Lễ hội có nhạc dân gian từ nhiều quốc gia trong khu vực.

Từ đồng nghĩa

  • peoplemọi người dân chúng
  • traditionalthuộc về dân gian xưa

Collocations

  • Dễ folk music concert
    buổi biểu diễn hòa nhạc dân gian truyền thống
  • Trung business folk gathering
    buổi họp mặt giao lưu của những người làm ăn kinh doanh
  • Khó traditional folk art exhibition
    triển lãm các tác phẩm nghệ thuật dân gian độc đáo
  • Cực khó folk wisdom fails econometric stress testing
    những kinh nghiệm dân gian truyền miệng thất bại trước các bài thử nghiệm kinh tế lượng
Báo lỗi