fold
US /foʊld/
Nghĩa
gấp, xếp lại
Ví dụ
Please fold the letter in half before putting it into the envelope.
Vui lòng gấp đôi lá thư trước khi cho vào phong bì.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- benduốn cong gập lại
- creasetạo nếp gấp lại
- collapsegập gọn thu nhỏ
Collocations
- Dễ fold sheet of papergấp đôi tờ giấy lại một cách ngay ngắn
- Trung fold arms during negotiationkhoanh tay quan sát lắng nghe trong cuộc đàm phán
- Khó force weak competitors to foldkhiến các đối thủ tài chính yếu kém phải phá sản đóng cửa
- Cực khó welcome executives back into the foldchào đón những nhà quản lý kỳ cựu quay trở lại tổ chức sau thời gian rời đi