fog
US /fɑɡ/
Nghĩa
sương mù
Ví dụ
Thick fog delayed all morning flights at the regional airport.
Sương mù dày đặc làm trễ mọi chuyến bay buổi sáng tại sân bay khu vực.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fog gốc
fogginess
Động từVerb
fog gốc
Tính từAdj
foggy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- mistmàn sương mù nhẹ
- hazelàn bụi mù mịt
Collocations
- Dễ thick fogmàn sương mù dày đặc bao phủ buổi sớm
- Trung delayed by morning fogchuyến bay bị hoãn giờ khởi hành do sương mù che khuất tầm nhìn
- Khó lift fog of regulatory ambiguityxua tan màn sương mờ mịt của những quy định pháp lý mơ hồ
- Cực khó navigate fog of war in takeover battlesđịnh hướng giữa màn sương nhiễu loạn thông tin trong cuộc chiến thâu tóm