flyer
US /ˈflaɪɚ/
Nghĩa
tờ rơi
Ví dụ
They handed out flyers to advertise the grand opening.
Họ phát tờ rơi để quảng cáo cho lễ khai trương.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
flyer gốc
flier
flying
Động từVerb
—
Tính từAdj
flyer gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- leaflettờ gấp quảng cáo
- brochuretờ rơi giới thiệu
- handouttài liệu phát tay
Collocations
- Dễ promotional flyertờ rơi quảng cáo giới thiệu sản phẩm khuyến mãi
- Trung distribute flyers at trade showphát tờ rơi giới thiệu công ty tại hội chợ triển lãm
- Khó design an eye catching flyerthiết kế một tờ rơi bắt mắt và gây ấn tượng mạnh với người xem
- Cực khó frequent flyer loyalty program accrualstích lũy dặm bay trong chương trình khách hàng thân thiết hàng không