← ← Từ vựng A–Z

fluent

US /ˈfluənt/

adjective Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

trôi chảy, thông thạo

Ví dụ

The ideal candidate should be fluent in both English and Spanish.

Ứng viên lý tưởng cần thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
fluency
Động từVerb
—
Tính từAdj
fluent gốc
Trạng từAdv
fluently

Từ đồng nghĩa

  • articulatenói năng lưu loát
  • eloquenthùng biện trôi chảy
  • smoothtrơn tru trôi chảy

Collocations

  • Dễ fluent in English
    nói và viết tiếng Anh một cách trôi chảy lưu loát
  • Trung fluent communicator in workplace
    người có năng lực giao tiếp lưu loát và rành mạch nơi công sở
  • Khó require fluent bilingual professionals
    đòi hỏi tuyển dụng các chuyên gia thành thạo song ngữ chuyên ngành
  • Cực khó display fluent mastery over tax codes
    thể hiện sự thông thạo bậc thầy đối với các bộ luật thuế phức tạp
Báo lỗi