fluctuate
US /ˈflʌktʃueɪt/
Nghĩa
Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)
Rất hay gặp khi mô tả biểu đồ số liệu hoặc tình hình thị trường tài chính.
Ví dụ
Fuel prices continued to fluctuate significantly throughout the entire summer season.
Giá nhiên liệu tiếp tục biến động đáng kể trong suốt toàn bộ mùa hè.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fluctuation
Động từVerb
fluctuate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- varythay đổi dao động
- swingdao động mạnh
Collocations
- Dễ fluctuate wildlydao động biến động lên xuống một cách dữ dội
- Trung prices fluctuate with demandgiá bán hàng hóa biến động thất thường theo cung cầu thị trường
- Khó exchange rates fluctuate unpredictablytỷ giá hối đoái ngoại tệ biến động khôn lường khó dự đoán
- Cực khó commodities fluctuate within tight bandsgiá hàng hóa biến động trong những biên độ kỹ thuật hẹp
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈflʌk-/. Âm giữa là /tʃu/ ('ch'), âm đuôi /-eɪt/ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
frustrate /ˈfrʌstreɪt/ — gây bực bội, thất vọng
Fluctuate là biến động số liệu; frustrate mang nghĩa làm ai đó nản lòng hoặc thất vọng.
change
Change là sự biến đổi theo hướng bất kỳ; fluctuate là chuyển động lên xuống không ngừng quanh một mức trung bình.