← ← Từ vựng A–Z

flower

US /ˈflaʊɚ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

hoa

Ví dụ

She put a vase of fresh flowers on the reception desk.

Cô ấy đặt một bình hoa tươi lên quầy lễ tân.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
flower gốc flowering
Động từVerb
flower gốc
Tính từAdj
flowery
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • blossombông hoa nở rộ
  • bloomđóa hoa khoe sắc

Collocations

  • Dễ flower shop
    tiệm bán hoa tươi trang trí bên đường
  • Trung flower arrangement for conference
    cắm hoa tươi trang trí cho bàn đại biểu hội nghị
  • Khó in full flower of innovation
    ở thời kỳ nở rộ rực rỡ nhất của sức sáng tạo đổi mới
  • Cực khó late flower of entrepreneurial success
    thành công khởi nghiệp nở muộn khi người sáng lập đã ở tuổi xế chiều
Báo lỗi