flow
US /floʊ/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
dòng chảy, luồng; chảy
Ví dụ
The new system improved the flow of information between all departments.
Hệ thống mới đã cải thiện luồng thông tin giữa tất cả các phòng ban.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
flow gốc
flowage
flowing
Động từVerb
flow gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- streamluồng chảy dòng chảy
- currentdòng hải lưu luồng nước
- glidelướt trôi êm ả
Collocations
- Dễ traffic flowdòng lưu thông xe cộ trật tự trên đường phố
- Trung cash flow statement analysisphân tích các chỉ số trong bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Khó uninterrupted workflow in productiondòng luân chuyển công việc liên tục trong dây chuyền chế tạo
- Cực khó stem flow of capital flight overseasngăn chặn làn sóng tháo chạy của các dòng vốn tài chính ra nước ngoài