flight
US /flaɪt/
Nghĩa
chuyến bay
Ví dụ
Our flight to Singapore was delayed by two hours because of the storm.
Chuyến bay của chúng tôi đến Singapore bị hoãn hai giờ vì cơn bão.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- aviation tripchuyến bay bằng máy bay
- journeychuyến hành trình bay
Collocations
- Dễ book a flightđặt mua vé cho một chuyến bay khứ hồi
- Trung direct flight connectionchuyến bay thẳng nối chuyến không cần quá cảnh
- Khó flight delay compensation policychính sách bồi thường thiệt hại do hoãn chuyến bay kéo dài
- Cực khó capital flight precipitated by crisishiện tượng tháo chạy ồ ạt của dòng vốn do khủng hoảng tài chính châm ngòi