fleet
US /flit/
Nghĩa
đội xe, đội tàu
Ví dụ
The delivery company is adding ten electric vans to its fleet.
Công ty giao hàng đang bổ sung mười xe tải điện vào đội xe của mình.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fleet gốc
fleetness
Động từVerb
fleet gốc
Tính từAdj
fleet gốc
Trạng từAdv
fleetly
Từ đồng nghĩa
- convoyđoàn xe vận chuyển
- armadahạm đội tàu bè
Collocations
- Dễ fleet of delivery trucksđội xe tải chuyên chở giao hàng trong thành phố
- Trung corporate car fleet managementhoạt động quản lý đội xe công vụ của công ty
- Khó commercial shipping fleet expansionmở rộng quy mô đội tàu vận tải thương mại đường biển
- Cực khó mothball merchant fleet amidst slumpscho ngừng hoạt động niêm cất đội tàu buôn trong thời kỳ cước vận tải giảm sâu