← ← Từ vựng A–Z

flaw

US /flɔː/UK /flɔː/

noun, verb Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm

Điểm thiếu sót làm giảm giá trị hoặc độ bền của sản phẩm.

Ví dụ

Engineers redesigned the cooling system after identifying a critical design flaw.

Các kỹ sư đã thiết kế lại hệ thống làm mát sau khi xác định được một lỗi thiết kế nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa

  • defectkhuyết tật, lỗi
  • faultthiếu sót, điểm yếu
  • imperfectionđiểm không hoàn hảo

Collocations

  • Dễ minor flaw
    tì vết lỗi nhỏ không đáng kể trên bề mặt
  • Trung design flaw in the product
    khiếm khuyết sai sót trong khâu thiết kế sản phẩm
  • Khó fatal flaw in business logic
    lỗ hổng chết người trong tư duy mô hình kinh doanh
  • Cực khó flaw undermines patent enforceability
    khiếm khuyết kỹ thuật làm vô hiệu hóa khả năng thực thi bằng sáng chế

Mẹo phát âm

Nguyên âm /ɔː/ tròn môi kéo dài, không bật âm /r/ ở đuôi.

Dễ nhầm lẫn

floor /flɔːr/

Floor là sàn nhà hoặc tầng nhà (có âm /r/); flaw là lỗi khiếm khuyết (không có âm r).

Design flaw = lỗi trong khâu thiết kế bản vẽ; fatal flaw = khiếm khuyết chết người phá hủy toàn bộ hệ thống.

Báo lỗi