flavor
US /ˈfleɪvɚ/
noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
hương vị
Ví dụ
The ice cream comes in twelve different flavors.
Kem có mười hai hương vị khác nhau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
flavor gốc
flavorer
flavoring
Động từVerb
flavor gốc
Tính từAdj
flavorous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tastehương vị vị giác
- aromamùi thơm ngát hương
- savordư vị đậm đà
Collocations
- Dễ chocolate flavorhương vị sô-cô-la ngọt ngào đậm đà
- Trung local flavor in hospitalityhương vị và bản sắc địa phương trong ngành khách sạn
- Khó distinctive flavor of brand marketingnét đặc trưng độc đáo trong chiến dịch tiếp thị thương hiệu
- Cực khó flavor of the month investment fadtrào lưu đầu tư rộ lên chốc lát rồi nhanh chóng chìm xuồng