flat
US /flæt/
adjective, noun Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản
Nghĩa
phẳng; căn hộ
Ví dụ
He rents a small flat near the train station for work.
Anh ấy thuê một căn hộ nhỏ gần ga tàu để tiện đi làm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
flat gốc
flatlet
flatness
Động từVerb
—
Tính từAdj
flat gốc
Trạng từAdv
flat gốc
flatly
Từ đồng nghĩa
- levelphẳng lì bằng phẳng
- apartmentcăn hộ chung cư
- smoothnhẵn nhụi phẳng phiu
Collocations
- Dễ flat tire on roadlốp xe bị xẹp hơi thủng săm giữa đường
- Trung flat monthly fee structurecơ cấu biểu phí dịch vụ cố định hằng tháng trọn gói
- Khó flat organization structuremô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp phẳng ít cấp quản lý trung gian
- Cực khó flat denial of allegations under oathlời phủ nhận dứt khoát không khoan nhượng trước sự thẩm vấn chéo