fitness
US /ˈfɪtnəs/
noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
thể lực, sự khỏe mạnh
Ví dụ
The hotel has a fitness center open from six to ten.
Khách sạn có một phòng tập thể dục mở cửa từ sáu đến mười giờ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
fitness gốc
fitter
fitting
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
fitly
Từ đồng nghĩa
- healthsức khỏe toàn diện
- wellnesssự khỏe mạnh an khang
- staminathể lực sức bền
Collocations
- Dễ physical fitnessthể lực dồi dào và sức khỏe dẻo dai lành mạnh
- Trung corporate fitness centerphòng tập thể dục thể thao nội bộ dành cho nhân viên công ty
- Khó assess fitness for dutyđánh giá mức độ đủ năng lực thể chất và tinh thần để đảm đương nhiệm vụ
- Cực khó contest candidate fitness for judicial officephản đối tư cách và sự phù hợp của ứng viên cho vị trí tư pháp